Minecraft đã giành hàng loạt giải thưởng lớn từ năm 2010: 3 giải tại Game Developers Choice Awards 2011, giải lớn nhất của Independent Games Festival 2011, BAFTA Family 2015, 4 lần thắng Kids’ Choice Awards và 2 lần Golden Joystick “Still Playing” (2019, 2025). Game cũng được đưa vào World Video Game Hall of Fame năm 2020.
Bảng đầy đủ các giải thưởng mà Minecraft giành được theo năm
Đây là danh sách những giải thưởng và đề cử của Minecraft tại các lễ trao giải có thể kiểm chứng được. Bảng chỉ liệt kê hạng mục dành cho bản game (và cho Markus Persson với tư cách tác giả), không gộp các giải dành cho phim điện ảnh hay các sản phẩm ăn theo. Một số giải trao cho phiên bản cụ thể như Xbox 360 Edition hay Console Editions, chi tiết đó được ghi rõ trong cột hạng mục.
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2010 | PC Gamer UK | Game của năm | Thắng |
| 2010 | Rock, Paper, Shotgun | Game của năm | Thắng |
| 2010 | Indie DB | Indie of the Year | Thắng |
| 2011 | Independent Games Festival | Seumas McNally Grand Prize | Thắng |
| 2011 | Independent Games Festival | Audience Award | Thắng |
| 2011 | Game Developers Choice Awards | Best Debut Game | Thắng |
| 2011 | Game Developers Choice Awards | Best Downloadable Game | Thắng |
| 2011 | Game Developers Choice Awards | Innovation Award | Thắng |
| 2011 | Golden Joystick Awards | Download Game of the Year | Thắng |
| 2011 | Spike Video Game Awards | Best Independent Game | Thắng |
| 2011 | Spike Video Game Awards | Best PC Game | Đề cử |
| 2012 | BAFTA Games Awards (lần 8) | GAME Award of 2011 | Đề cử |
| 2012 | BAFTA Games Awards (lần 8) | Special Award (Markus Persson) | Thắng |
| 2012 | Golden Joystick Awards | Download Game of the Year (bản Xbox 360) | Thắng |
| 2013 | BAFTA Games Awards (lần 9) | Family (Minecraft: Xbox 360 Edition) | Đề cử |
| 2013 | D.I.C.E. Awards (lần 16) | Strategy/Simulation Game of the Year (Xbox 360 Edition) | Đề cử |
| 2014 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game | Đề cử |
| 2015 | BAFTA Games Awards (lần 11) | Family (Minecraft: Console Editions) | Thắng |
| 2015 | BAFTA Games Awards (lần 11) | Multiplayer (Minecraft: Console Editions) | Đề cử |
| 2015 | Kids’ Choice Awards | Most Addicting Game | Thắng |
| 2016 | Game Developers Choice Awards | Pioneer Award (Markus Persson) | Thắng |
| 2016 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game (Minecraft: Story Mode) | Đề cử |
| 2017 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game (Minecraft: Story Mode) | Đề cử |
| 2018 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game (Java Edition) | Đề cử |
| 2019 | Golden Joystick Awards | Still Playing Award | Thắng |
| 2020 | World Video Game Hall of Fame | Được đưa vào danh sách vinh danh | Thắng |
| 2020 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game | Thắng |
| 2021 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game | Đề cử |
| 2022 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game | Thắng |
| 2023 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game | Thắng |
| 2024 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game | Đề cử |
| 2025 | Kids’ Choice Awards | Favorite Video Game | Đề cử |
| 2025 | Golden Joystick Awards | Still Playing Award (PC và Console) | Thắng |
Nhìn vào bảng, bạn sẽ thấy hai giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn 2010 đến 2012 là lúc Minecraft thắng ở các hạng mục dành cho game indie và game tải về. Từ 2015 trở đi, game gần như biến mất khỏi các hạng mục “game của năm” và chuyển sang thắng ở nhóm hạng mục gia đình, bình chọn khán giả và tuổi thọ. Đó là điều bình thường: một tựa game phát hành năm 2011 không còn đủ điều kiện tranh giải game mới nữa.
Vì sao Minecraft thắng ở đúng những hạng mục đó
Danh sách giải thưởng chỉ có ý nghĩa khi bạn hiểu từng lễ trao giải chấm theo tiêu chí nào. Mỗi nhóm hạng mục Minecraft thắng đều gắn với một đặc điểm cụ thể của game.
Ba giải Game Developers Choice Awards 2011 đến từ lá phiếu của nhà phát triển
GDCA là giải do chính các nhà phát triển game bầu chọn, không phải báo chí hay khán giả. Tại lễ trao giải lần thứ 11 ngày 2/3/2011, Minecraft thắng cùng lúc Best Debut Game, Best Downloadable Game và Innovation Award, trở thành một trong hai tựa game giành nhiều giải nhất năm đó.
Lý do rất cụ thể. Best Debut Game trao cho sản phẩm đầu tay: Minecraft đúng là game đầu tiên Mojang phát hành. Best Downloadable Game phù hợp vì suốt giai đoạn alpha và beta, game chỉ bán trực tiếp qua website, không qua nhà phát hành. Innovation Award là hạng mục khó nhất, và Minecraft thắng nhờ hai thứ mà năm 2010 gần như không ai làm: thế giới sinh tự động vô hạn theo seed, và mô hình bán game từ khi còn dang dở rồi cập nhật dần. Cách làm này về sau trở thành chuẩn của cả ngành, nhưng thời điểm đó nó vẫn là ngoại lệ. Nếu bạn muốn hiểu thêm bối cảnh, bài ai tạo ra Minecraft kể chi tiết quá trình Markus Persson tự phát hành game.
Giải IGF 2011 phản ánh cả giới chuyên môn lẫn khán giả
Cũng trong ngày 2/3/2011, Minecraft thắng Seumas McNally Grand Prize, giải cao nhất của Independent Games Festival, đồng thời thắng Audience Award do công chúng bình chọn. Việc thắng cả hai cùng lúc là chỉ dấu hiếm: ban giám khảo gồm các nhà làm game độc lập và cộng đồng người chơi đồng thuận với nhau. Đó là điểm khác biệt so với nhiều game chỉ được một trong hai nhóm ủng hộ.
Golden Joystick thưởng cho doanh số tải về, rồi thưởng cho tuổi thọ
Golden Joystick Awards là giải bình chọn công khai, số phiếu độc giả quyết định. Minecraft thắng Download Game of the Year hai năm liên tiếp 2011 và 2012, trong đó lần 2012 gắn với bản Xbox 360 phát hành tháng 5/2012, bản đã bán 1 triệu bản chỉ trong một tuần.
Đến 2019 và 2025, game thắng hạng mục Still Playing, tức hạng mục dành riêng cho những tựa game cũ mà người chơi vẫn còn gắn bó. Khoảng cách 6 năm giữa hai lần thắng là con số đáng chú ý nhất trong toàn bộ bảng giải thưởng: nó cho thấy lượng người chơi không chỉ còn, mà còn đủ đông để thắng bình chọn toàn cầu sau hơn một thập kỷ.
BAFTA Family 2015 là giải lớn nhất mà bản game thắng
Ngày 12/3/2015, tại lễ trao giải BAFTA Games Awards lần thứ 11, Minecraft: Console Editions thắng hạng mục Family và được đề cử thêm Multiplayer. BAFTA chấm theo hội đồng chuyên môn, không bình chọn đại chúng, nên đây là giải có trọng lượng nhất trong danh sách.
Hạng mục Family thưởng cho game nhiều lứa tuổi chơi chung được. Bản console thời điểm đó có chia màn hình tại chỗ cho tối đa 4 người, chế độ sáng tạo không có nguy cơ chết, và giao diện tay cầm đơn giản hơn bản PC. Cần nói thẳng là giải này từng bị một phần báo chí phản đối vì game đã ra mắt từ nhiều năm trước, nhưng kết quả vẫn được ghi nhận chính thức. Trước đó, bản Xbox 360 Edition đã được đề cử chính hạng mục này tại lễ trao giải lần thứ 9 ngày 5/3/2013 nhưng không thắng.
Kids’ Choice Awards: 4 lần thắng và hai năm thua Roblox
Kids’ Choice Awards do trẻ em bình chọn, nên kết quả bám sát thị hiếu thực tế của nhóm người chơi nhỏ tuổi hơn là chất lượng kỹ thuật. Minecraft thắng 4 lần: 2015 ở hạng mục Most Addicting Game, rồi 2020, 2022 và 2023 ở hạng mục Favorite Video Game. Đây là số lần thắng nhiều nhất của một tựa game tại hạng mục này.
Nhưng năm 2024 và 2025, Minecraft đều thua Roblox. Chi tiết này thường bị bỏ qua, dù nó nói lên nhiều điều về cách thị trường game dành cho trẻ em dịch chuyển sang các nền tảng nội dung do người dùng tạo. Minecraft vẫn nằm trong danh sách đề cử cả hai năm, nhưng không còn ở vị trí dẫn đầu. Ở Việt Nam, sức hút của Roblox thể hiện rõ nhất qua Blox Fruits, tựa game mà cộng đồng săn script và cập nhật liên tục trên hackbloxfruit.vn.
Minecraft chưa từng thắng giải Game of the Year lớn nào
Đây là điểm cần nói rõ thay vì né tránh. Ở các lễ trao giải trọng yếu, Minecraft chỉ dừng ở đề cử: GAME Award of 2011 tại BAFTA lần 8 (đề cử), Strategy/Simulation Game of the Year tại D.I.C.E. lần 16 năm 2013 (đề cử), Best PC Game tại Spike VGA 2011 (đề cử). Các giải “Game của năm” mà Minecraft thắng năm 2010 đều do từng tòa soạn tự trao, như PC Gamer UK hay Rock, Paper, Shotgun, chứ không phải giải ngành. Thành tích thật của Minecraft nằm ở tuổi thọ, doanh số và ảnh hưởng, không phải ở cúp game của năm.
Kỷ lục doanh số và các cột mốc người chơi theo mốc thời gian
Phần này là nơi Minecraft bỏ xa mọi tựa game khác. Bảng dưới sắp theo thời gian để bạn thấy tốc độ tăng trưởng, gồm cả cột mốc riêng của bản di động.
| Thời điểm | Cột mốc | Con số |
|---|---|---|
| Tháng 4/2011 | Doanh số giai đoạn alpha và beta | 800.000 bản alpha, beta vượt 1 triệu bản, doanh thu khoảng 33 triệu USD |
| Tháng 11/2011 | Trước khi ra bản đầy đủ | Hơn 16 triệu tài khoản đăng ký, 4 triệu bản trả phí |
| Tháng 3/2012 | Bản PC | Vượt 5 triệu bản, xếp thứ 6 trong nhóm game PC bán chạy nhất |
| Tháng 5/2012 | Bản Xbox 360 ra mắt | 1 triệu bản trong một tuần, 400.000 người chơi cùng lúc ngày mở bán |
| Tháng 12/2012 | Tổng đa nền tảng | 17,5 triệu bản, riêng Xbox 4,48 triệu bản |
| Tháng 4/2013 | Bản PC | Đạt 10 triệu bản |
| Tháng 5/2013 | Bản Pocket Edition | Đạt 10 triệu bản riêng cho di động |
| 26/2/2014 | Tài khoản đăng ký toàn nền tảng | 100 triệu tài khoản, bản PC đạt 14,3 triệu bản |
| Tháng 10/2014 | Bản PC | Vượt 17 triệu bản, thành game PC bán chạy nhất mọi thời đại |
| Tháng 6/2016 | Tổng đa nền tảng | 100 triệu bản |
| Tháng 10/2018 | Tổng đa nền tảng | 154 triệu bản |
| 17/5/2019 | Kỷ niệm 10 năm | 176 triệu bản, trở thành game bán chạy nhất mọi thời đại |
| 11/5/2020 | Kỷ niệm 11 năm | Vượt 200 triệu bản, hơn 126 triệu người chơi hằng tháng |
| Tháng 4/2021 | Người chơi hoạt động | 140 triệu người chơi hằng tháng |
| Tháng 9/2023 | Tổng đa nền tảng | Vượt 300 triệu bản |
| Tháng 4/2025 | Kỷ lục Guinness World Records | 350 triệu bản, xác nhận là game bán chạy nhất lịch sử |
| Tháng 5/2026 | Tổng đa nền tảng | Vượt 400 triệu bản |
Hai con số đáng chú ý nhất trong bảng là mốc tháng 10/2014 và mốc 17/5/2019. Mốc đầu đưa Minecraft lên đỉnh bảng game PC, mốc sau đưa game lên đỉnh bảng toàn ngành. Kỷ lục Guinness World Records ghi nhận chính thức ở mức 350 triệu bản vào tháng 4/2025, còn con số hơn 400 triệu bản là số liệu tổng hợp cập nhật tới tháng 5/2026.
Minecraft đứng ở đâu giữa các game bán chạy nhất mọi thời đại
Giải thưởng chỉ đo được sự công nhận của giới chuyên môn. Doanh số mới đo được quy mô. Bảng dưới đặt Minecraft cạnh những tựa game bán chạy nhất lịch sử để bạn thấy khoảng cách.
| Hạng | Tựa game | Doanh số (triệu bản) | Năm phát hành | Nhà phát triển |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tetris (tính gộp mọi phiên bản) | 520 | 1984 | Nhiều đơn vị |
| 1 | Minecraft | 400 | 2011 | Mojang Studios |
| 2 | Grand Theft Auto V | 230 | 2013 | Rockstar North |
| 3 | Red Dead Redemption 2 | 85 | 2018 | Rockstar Games |
| 4 | Wii Sports | 82,9 | 2006 | Nintendo EAD |
| 5 | Mario Kart 8 và bản Deluxe | 79,5 | 2014 | Nintendo EAD / EPD |
| 6 | PUBG: Battlegrounds | 75 | 2017 | PUBG Studios |
| 7 | Terraria | 70 | 2011 | Re-Logic |
| 8 | The Witcher 3: Wild Hunt | 65 | 2015 | CD Projekt Red |
| 9 | Super Mario Bros. | 58 | 1985 | Nintendo R&D4 |
Có một điểm gây tranh cãi cần nói rõ: Tetris được ghi nhận khoảng 520 triệu bản nếu cộng gộp toàn bộ phiên bản trên mọi nền tảng suốt 40 năm, do nhiều đơn vị khác nhau phát hành. Guinness World Records vẫn công nhận Minecraft là game bán chạy nhất vì đây là một sản phẩm thống nhất, một nhà phát triển, số liệu bán ra có thể truy vết. Dù tính theo cách nào, Minecraft vẫn bán nhiều hơn Grand Theft Auto V khoảng 170 triệu bản, tức gần gấp đôi tựa game xếp ngay sau.
Một chi tiết nữa giúp hình dung quy mô: Terraria, tựa game cũng ra mắt năm 2011 và thường bị so sánh trực tiếp với Minecraft, đạt 70 triệu bản. Khoảng cách giữa hai game là hơn 330 triệu bản. Đó là lý do Minecraft thường được gọi là hiện tượng văn hoá toàn cầu chứ không đơn thuần là một game bán chạy.
Bản di động và Pocket Edition có giải thưởng riêng không
Câu trả lời trung thực là gần như không, và đây là chỗ nhiều bài viết hay phóng đại. Không có lễ trao giải lớn nào trao giải riêng cho Minecraft Pocket Edition ở hạng mục game di động. Những gì kiểm chứng được là các thành tích thương mại và các đề cử theo từng phiên bản cụ thể.
Pocket Edition ra mắt bản alpha ngày 16/8/2011 trên Xperia Play, mở rộng cho Android ngày 7/10/2011 và cho iOS ngày 17/11/2011. Đến tháng 5/2013, riêng bản di động đã bán 10 triệu bản, tức tự nó đã là một tựa game lớn nếu tách khỏi hệ sinh thái Minecraft.
Thành tích đáng kể nhất của bản di động nằm ở bảng xếp hạng cửa hàng ứng dụng. Trong tổng kết cuối năm 2014 của Apple, Minecraft: Pocket Edition là ứng dụng trả phí đứng đầu doanh số trên cả iPhone lẫn iPad. Nhiều năm sau, game vẫn là tựa trả phí hiếm hoi trụ được trong nhóm ứng dụng doanh thu cao nhất ở thị trường mà gần như toàn bộ là game miễn phí.
Về mặt đề cử, các giải thưởng lại rơi vào bản console. D.I.C.E. lần 16 năm 2013 đề cử Minecraft: Xbox 360 Edition, BAFTA lần 9 cũng đề cử chính bản này, còn BAFTA lần 11 năm 2015 trao giải Family cho Minecraft: Console Editions. Bản di động không có mục tương ứng.
Từ phiên bản 1.2.0 phát hành ngày 20/9/2017, cái tên Pocket Edition bị gỡ bỏ và nhánh di động được hợp nhất vào Minecraft Bedrock Edition. Sau mốc đó, mọi giải thưởng trao cho Minecraft đều tính chung cho toàn bộ hệ sinh thái, trong đó có bản chạy trên điện thoại. Bản Bedrock ổn định mới nhất hiện là 1.26.45, phát hành ngày 28/8/2026.
Minecraft Education và dấu ấn trong giáo dục
Ảnh hưởng giáo dục là phần thành tích ít được liệt kê trong các bài về giải thưởng, dù nó là lý do chính khiến Minecraft được vinh danh ở World Video Game Hall of Fame. Các mốc dưới đây đều có thể kiểm chứng.
Tháng 1/2016, Microsoft mua lại MinecraftEdu, một phiên bản dành cho lớp học do bên thứ ba phát triển. Thời điểm đó, Minecraft đã được dùng trong hơn 7.000 lớp học ở hơn 40 quốc gia. Trong giai đoạn dùng thử miễn phí trước khi phát hành chính thức, hơn 35.000 học sinh và giáo viên tham gia.
Minecraft: Education Edition ra mắt chính thức ngày 1/11/2016, phát hành tại 50 quốc gia, hỗ trợ 11 ngôn ngữ, giá 5 USD mỗi người dùng và có gói giá theo số lượng cho trường học. Bản này đi kèm Classroom Mode, công cụ cho phép giáo viên đổi thông số thế giới, phát vật phẩm và dịch chuyển học sinh trong giờ học.
Phạm vi thiết bị mở rộng dần: bản iPad công bố ngày 20/8/2018 và lên App Store ngày 6/9/2018, bản cho thị trường Trung Quốc do JD.com vận hành từ ngày 27/3/2019, bản beta cho Chromebook chạy Google Play từ ngày 26/6/2020 và phát hành đầy đủ ngày 7/8/2020.
Vì sao giáo viên chọn Minecraft chứ không phải phần mềm giáo dục chuyên dụng
Điểm kỹ thuật quan trọng nhất là API tích hợp sẵn. Học sinh và giáo viên có thể điều khiển thế giới trong game bằng chương trình viết bên ngoài, trong đó có Python. Công cụ Code Builder biến việc dạy lập trình thành thao tác trực quan: viết lệnh xong là thấy khối được đặt ngay trong thế giới. Đó là vòng phản hồi mà bảng tính hay sách giáo khoa không tạo ra được.
Minecraft cũng là một trong những tựa game được dùng nhiều nhất trong chiến dịch Hour of Code hằng năm, với các bài hướng dẫn riêng do Microsoft phát hành. Việc một game giải trí trở thành công cụ giảng dạy chính quy ở quy mô vài chục nghìn lớp học là điều rất ít sản phẩm thương mại làm được. Nếu bạn mới tiếp cận game, bài Minecraft là gì giải thích các chế độ chơi cơ bản trước khi tìm hiểu bản giáo dục.
Những vinh danh nằm ngoài các lễ trao giải
Một phần đáng kể “thành tích” của Minecraft không đến từ cúp mà từ bảo tàng, kỷ lục và phòng vé.
Bảo tàng và hall of fame
Ngày 5/5/2011, Minecraft được Smithsonian American Art Museum chọn đưa vào triển lãm “The Art of Video Games”. Triển lãm mở cửa từ 16/3 đến 30/9/2012 tại Washington, sau đó lưu diễn qua 10 địa điểm khác trên khắp nước Mỹ trong giai đoạn 2013 đến 2016.
Tháng 6/2020, Minecraft được đưa vào World Video Game Hall of Fame do bảo tàng The Strong ở Rochester, New York quản lý. Cùng đợt vinh danh năm đó có Bejeweled, Centipede và King’s Quest. Tiêu chí xét chọn của hội đồng gồm mức độ phổ biến, tuổi thọ, tầm ảnh hưởng địa lý và ảnh hưởng lên ngành game cùng văn hoá đại chúng, tức đúng bốn thứ mà Minecraft đạt cao nhất.
Phim điện ảnh A Minecraft Movie
Phim ra rạp tại Mỹ ngày 4/4/2025 và thu 961,2 triệu USD toàn cầu, gồm 424,1 triệu USD nội địa và 537,1 triệu USD quốc tế. Phim lập kỷ lục mở màn cao nhất cho một phim chuyển thể từ game với 162,8 triệu USD nội địa và 313 triệu USD toàn cầu trong tuần đầu, vượt The Super Mario Bros. Movie.
Về giải thưởng, phim thắng 2 giải Kids’ Choice Awards: Jack Black ở hạng mục Favorite Movie Actor và Emma Myers ở hạng mục Favorite Butt-Kicker. Phim nhận đề cử ở Golden Joystick Awards hạng mục Best Game Adaptation, The Game Awards hạng mục Best Adaptation, Annie Awards, Visual Effects Society Awards và Saturn Awards.
Kỷ lục Guinness World Records
Guinness World Records công nhận Minecraft là game bán chạy nhất lịch sử, với con số xác nhận 350 triệu bản vào tháng 4/2025. Trước đó, từ tháng 10/2014 game đã giữ kỷ lục game PC bán chạy nhất mọi thời đại. Nếu bạn muốn theo dõi các bản cập nhật gần đây trên di động, bài Minecraft PE 1.26 tổng hợp những thay đổi mới nhất của nhánh Bedrock.
Câu hỏi thường gặp
Minecraft đã giành bao nhiêu giải thưởng lớn?
Tính riêng các lễ trao giải có thể kiểm chứng, Minecraft thắng 21 giải và nhận thêm 12 đề cử từ năm 2010 đến 2025. Nhóm giải quan trọng nhất gồm 3 giải Game Developers Choice Awards 2011, Seumas McNally Grand Prize và Audience Award tại IGF 2011, BAFTA Family 2015, 4 lần Kids’ Choice Awards và 2 lần Golden Joystick Still Playing.
Minecraft có từng thắng giải Game of the Year lớn nào không?
Không. Ở các lễ trao giải ngành như BAFTA, D.I.C.E. hay Spike VGA, Minecraft chỉ dừng ở đề cử cho hạng mục game của năm. Những danh hiệu “Game của năm 2010” mà game nhận được đến từ các tòa soạn tự trao như PC Gamer UK và Rock, Paper, Shotgun. Thành tích thật của Minecraft nằm ở doanh số, tuổi thọ và ảnh hưởng.
Giải BAFTA nào Minecraft đã thắng?
Minecraft: Console Editions thắng hạng mục Family tại BAFTA Games Awards lần thứ 11 ngày 12/3/2015, đồng thời được đề cử hạng mục Multiplayer. Trước đó, Markus Persson nhận Special Award tại BAFTA Games Awards lần thứ 8 năm 2012. Bản Xbox 360 Edition từng được đề cử hạng mục Family tại lễ trao giải lần thứ 9 năm 2013 nhưng không thắng.
Minecraft PE có giải thưởng riêng cho bản di động không?
Không có lễ trao giải lớn nào trao giải riêng cho Minecraft: Pocket Edition. Thành tích rõ ràng nhất của bản di động là doanh số: 10 triệu bản riêng cho di động tính đến tháng 5/2013, và vị trí ứng dụng trả phí bán chạy nhất trên cả iPhone lẫn iPad trong tổng kết năm 2014 của Apple. Từ bản 1.2.0 năm 2017, nhánh di động được gộp vào Bedrock Edition.
Minecraft có phải game bán chạy nhất mọi thời đại không?
Có, theo công nhận của Guinness World Records với con số 350 triệu bản xác nhận tháng 4/2025 và hơn 400 triệu bản tính đến tháng 5/2026. Một số nguồn xếp Tetris cao hơn nếu cộng gộp mọi phiên bản suốt 40 năm do nhiều đơn vị phát hành. Tính theo một sản phẩm thống nhất, Minecraft đứng đầu và bỏ xa Grand Theft Auto V.
Minecraft Education được ghi nhận thế nào trong giáo dục?
Minecraft: Education Edition ra mắt ngày 1/11/2016 tại 50 quốc gia với 11 ngôn ngữ, sau khi Microsoft mua lại MinecraftEdu đầu năm 2016. Trước đó game đã được dùng trong hơn 7.000 lớp học ở hơn 40 quốc gia, và hơn 35.000 học sinh, giáo viên tham gia giai đoạn thử nghiệm. Ảnh hưởng giáo dục là một trong các tiêu chí đưa game vào World Video Game Hall of Fame năm 2020.
Lời kết
Bảng giải thưởng của Minecraft không có cúp Game of the Year, nhưng có thứ hiếm hơn: hai giải Still Playing cách nhau 6 năm, một chỗ trong bảo tàng Smithsonian, một suất World Video Game Hall of Fame và kỷ lục Guinness ở mức 350 triệu bản. Đó là hồ sơ của một tựa game không thắng bằng khoảnh khắc ra mắt, mà thắng bằng thời gian.
